校跡 xiào jì · giáo tích Hán Việt: giáo tích · Pinyin: xiào jì Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 跡 (tích)Pinyinxiào jìHán Việtgiáo tíchCấu tạo校 + 跡 · giáo + tích nghĩa thành phần: giáo + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考察故实。Tân Hoa Tự Điển 1.考察故实。