校醫院

giáo y viện

Hán Việt: giáo y viện

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (y) + (viện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 校醫院 iàoyīyuàn* p.w. school hospital; student health center M:¹jiā