校釋

jiào shì giáo thích

Hán Việt: giáo thích · Pinyin: jiào shì

Tổng quan

đối chiếu và chú giải | (trong tiêu đề sách) đã đối chiếu và chú giải

Cấu tạo: (giáo) + (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối chiếu và chú giải | (trong tiêu đề sách) đã đối chiếu và chú giải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 校勘注释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.校勘注释。

Eng

  • CC-CEDICT to collate and annotate|(on book titles) collated and annotated
  • Cihui to collate and annotate/(on book titles) collated and annotated