校录 xiào lù · giáo lục Hán Việt: giáo lục · Pinyin: xiào lù Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 录 (lục)Pinyinxiào lùHán Việtgiáo lụcCấu tạo校 + 录 · giáo + lục nghĩa thành phần: giáo + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 订正着录。Tân Hoa Tự Điển 1.订正着录。