校鬧
giáo nháo
Hán Việt: giáo nháo · Pinyin: xiào nào
Tổng quan
hoạt động gây rối nhắm vào trường bởi bên bất mãn (từ mới được tạo ra theo mô hình của 醫鬧|医闹)
Nghĩa
Việt
- Cihui hoạt động gây rối nhắm vào trường bởi bên bất mãn (từ mới được tạo ra theo mô hình của 醫鬧|医闹)
Eng
- CC-CEDICT disruptive activities targeted at a school by an aggrieved party (neologism formed by analogy with 醫鬧|医闹[yi1 nao4])
- Cihui disruptive activities targeted at a school by an aggrieved party (neologism formed by analogy with 醫鬧|医闹)