校隊
giáo đội
Hán Việt: giáo đội · Pinyin: xiào duì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古时军队的编制单位。亦指部队,队伍; 列队。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古时军队的编制单位。亦指部队,队伍。 2.列队。
Eng
- Cihui 校隊 iàoduì* n. school team M:⁴zhī
Hán Việt: giáo đội · Pinyin: xiào duì