校隊

xiào duì giáo đội

Hán Việt: giáo đội · Pinyin: xiào duì

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (đội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 代表學校參加比賽的各種隊伍。如:「本校的足球校隊以驃悍聞名,曾多次奪得全縣足球比賽冠軍。」

Eng

  • Cihui 校隊 iàoduì* n. school team M:⁴zhī