校音 xiào yīn · giáo âm Hán Việt: giáo âm · Pinyin: xiào yīn Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 音 (âm)Pinyinxiào yīnHán Việtgiáo âmCấu tạo校 + 音 · giáo + âm nghĩa thành phần: giáo + âm