校風校紀

giáo phong giáo kỉ

Hán Việt: giáo phong giáo kỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (phong) + (giáo) + (kỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 校風校紀 iàofēngxiàojì f.e. student conduct and discipline