株坐 zhū zuò · chu tọa Hán Việt: chu tọa · Pinyin: zhū zuò Tổng quan Cấu tạo: 株 (chu) + 坐 (tọa)Pinyinzhū zuòHán Việtchu tọaCấu tạo株 + 坐 · chu + tọa nghĩa thành phần: chu + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹独坐; 受牵连而获罪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹独坐。 2.受牵连而获罪。