株塊 zhū kuài · chu khối Hán Việt: chu khối · Pinyin: zhū kuài Tổng quan Cấu tạo: 株 (chu) + 塊 (khối)Pinyinzhū kuàiHán Việtchu khốiCấu tạo株 + 塊 · chu + khối nghĩa thành phần: chu + khối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木头与土块。喻愚昧无知。Tân Hoa Tự Điển 1.木头与土块。喻愚昧无知。