株塊

zhū kuài chu khối

Hán Việt: chu khối · Pinyin: zhū kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (khối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木頭與土塊。比喻沒有知識、價值的人物。《列子.楊朱》:「雖毀之不知,雖稱之弗知,此與株塊奚以異矣。」