株引 zhū yǐn · chu dẫn Hán Việt: chu dẫn · Pinyin: zhū yǐn Tổng quan Cấu tạo: 株 (chu) + 引 (dẫn)Pinyinzhū yǐnHán Việtchu dẫnCấu tạo株 + 引 · chu + dẫn nghĩa thành phần: chu + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 株连。Tân Hoa Tự Điển 1.株连。