株戮

zhū lù chu lục

Hán Việt: chu lục · Pinyin: zhū lù

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因受連累而被殺。《新唐書.卷一三八.路嗣恭傳》:「及晃事株戮舶商,沒其財數百萬私有之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因受连累而被杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因受连累而被杀。