株楹 zhū yíng · chu doanh Hán Việt: chu doanh · Pinyin: zhū yíng Tổng quan Cấu tạo: 株 (chu) + 楹 (doanh)Pinyinzhū yíngHán Việtchu doanhCấu tạo株 + 楹 · chu + doanh nghĩa thành phần: chu + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树株作的屋柱。形容房屋简陋。Tân Hoa Tự Điển 1.树株作的屋柱。形容房屋简陋。