株治

zhū zhìchu trì

Hán Việt: chu trì · Pinyin: zhū zhì

Tổng quan

liên lụy người khác (trong vụ án pháp lý)

Cấu tạo: 株 (chu) + 治 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên lụy

Eng

  • Cihui to involve others (in a law case)

Từ liên quan

Gần nghĩa

株守 · 株拘 · 株洲 · 株距 · 株连 · 治下 · 治世 · 治丧