株聯 zhū lián · chu liên Hán Việt: chu liên · Pinyin: zhū lián Tổng quan Cấu tạo: 株 (chu) + 聯 (liên)Pinyinzhū liánHán Việtchu liênCấu tạo株 + 聯 · chu + liên nghĩa thành phần: chu + liên