株蔓
chu mạn
Hán Việt: chu mạn · Pinyin: zhū màn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 株连蔓引; 犹蔓延。
- Tân Hoa Tự Điển 1.株连蔓引。 2.犹蔓延。
Eng
- Cihui 株蔓 hūmàn v. involve people/relatives/etc. in a crime
Hán Việt: chu mạn · Pinyin: zhū màn