株選 zhū xuǎn · chu tuyển Hán Việt: chu tuyển · Pinyin: zhū xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 株 (chu) + 選 (tuyển)Pinyinzhū xuǎnHán Việtchu tuyểnCấu tạo株 + 選 · chu + tuyển nghĩa thành phần: chu + tuyển Nghĩa EngCihui 株選 hūxuǎn n. selecting seed by plant characteristics