株金 chu kim Hán Việt: chu kim Tổng quan Cấu tạo: 株 (chu) + 金 (kim)Hán Việtchu kimCấu tạo株 + 金 · chu + kim nghĩa thành phần: chu + kim Nghĩa EngCihui 株金 hūjīn n. capitaljaJMdict (money for) stock investment