株駒 zhū jū · chu câu Hán Việt: chu câu · Pinyin: zhū jū Tổng quan Cấu tạo: 株 (chu) + 駒 (câu)Pinyinzhū jūHán Việtchu câuCấu tạo株 + 駒 · chu + câu nghĩa thành phần: chu + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"株拘"。