栱桷

gǒng juécủng giác

Hán Việt: củng giác · Pinyin: gǒng jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.栱和桷。 2.泛指微细之材。

Cấu tạo: 栱 (củng) + 桷 (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.栱和桷。 2.泛指微细之材。

Từ liên quan

Gần nghĩa

栱枅 · 桷杙