栲折

kǎo zhé khảo chiết

Hán Việt: khảo chiết · Pinyin: kǎo zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打断。栲,通"拷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打断。栲,通"拷"。