栲掠

kǎo lüè khảo lược

Hán Việt: khảo lược · Pinyin: kǎo lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拷掠,拷打。栲,通"拷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拷掠,拷打。栲,通"拷"。