栲櫟

kǎo lì khảo lịch

Hán Việt: khảo lịch · Pinyin: kǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栲树的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.栲树的别名。