栲栲兒 kǎo kǎo ér · khảo khảo nhi Hán Việt: khảo khảo nhi · Pinyin: kǎo kǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 栲 (khảo) + 栲 (khảo) + 兒 (nhi)Pinyinkǎo kǎo érHán Việtkhảo khảo nhiCấu tạo栲 + 栲 + 兒 · khảo + khảo + nhi nghĩa thành phần: khảo + khảo + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种绣花的荷包。Tân Hoa Tự Điển 1.一种绣花的荷包。