樣值 dạng trị Hán Việt: dạng trị Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 值 (trị)Hán Việtdạng trịCấu tạo樣 + 值 · dạng + trị nghĩa thành phần: dạng + trị Nghĩa EngCihui 樣值 àngzhí n. sample value; sample