樣兒
dạng nhi
Hán Việt: dạng nhi · Pinyin: yàng r
Tổng quan
xem 樣子|样子
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 樣子|样子
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 样子。谓可供人模仿的式样或效法的标准; 指人的神态﹑表情; 犹规矩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.样子。谓可供人模仿的式样或效法的标准。 2.指人的神态﹑表情。 3.犹规矩。
Eng
- CC-CEDICT see 樣子|样子[yang4 zi5]
- Cihui see 樣子|样子