樣冊 dạng sách Hán Việt: dạng sách Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 冊 (sách)Hán Việtdạng sáchCấu tạo樣 + 冊 · dạng + sách nghĩa thành phần: dạng + sách Nghĩa EngCihui 樣冊 àngcè n. album of embroidery patterns M:¹běn