樣圖 dạng đồ Hán Việt: dạng đồ Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 圖 (đồ)Hán Việtdạng đồCấu tạo樣 + 圖 · dạng + đồ nghĩa thành phần: dạng + đồ Nghĩa EngCihui 樣圖 àngtú* n. master drawing M:¹zhāng