樣帶 yàng dài · dạng đái Hán Việt: dạng đái · Pinyin: yàng dài Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 帶 (đái)Pinyinyàng dàiHán Việtdạng đáiCấu tạo樣 + 帶 · dạng + đái nghĩa thành phần: dạng + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生物学等学科指按一定标准划定的作为研究、比照样本的地带:建立永久性监测~;作为样品的录音带、录像带或电影胶片等:选送歌曲~。