樣度 yàng dù · dạng độ Hán Việt: dạng độ · Pinyin: yàng dù Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 度 (độ)Pinyinyàng dùHán Việtdạng độCấu tạo樣 + 度 · dạng + độ nghĩa thành phần: dạng + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风范,风度; 样式﹑法式。Tân Hoa Tự Điển 1.风范,风度。 2.样式﹑法式。