樣數

yàng shù dạng sổ

Hán Việt: dạng sổ · Pinyin: yàng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (dạng) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品类数量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.品类数量。

Eng

  • Cihui 樣數 àngshù n. kind; type