樣機

yàng jī dạng ki

Hán Việt: dạng ki · Pinyin: yàng jī

Tổng quan

nguyên mẫu

Cấu tạo: (dạng) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên mẫu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 试制出来作为样品的机器、飞机等。

Eng

  • CC-CEDICT prototype
  • Cihui prototype