样机

yàng jīdạng ki

Hán Việt: dạng ki · Pinyin: yàng jī

Tổng quan

nguyên mẫu

新华 · Tân Hoa Đại lục

试制出来作为样品的机器、飞机等。

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy mẫu
  • Tần suất từ nguyên mẫu
  • Biên soạn 1. prototype of a machine 2. sample machine M:¹tái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 试制出来作为样品的机器、飞机等。

Eng

  • Cihui prototype
  • Tần suất từ n. 1. prototype of a machine 2. sample machine M:¹tái

Đức

  • Handedict Erprobungsmaschine, Mustermaschine (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机井 · 机件 · 机会 · 机伶 · 机体 · 机修 · 机关 · 机具