樣條 yàng tiáo · dạng điều Hán Việt: dạng điều · Pinyin: yàng tiáo Tổng quan cắt ngang, chặt ngang Cấu tạo: 樣 (dạng) + 條 (điều)Pinyinyàng tiáoHán Việtdạng điềuCấu tạo樣 + 條 · dạng + điều nghĩa thành phần: dạng + điều Nghĩa ViệtCihui cắt ngang, chặt ngang