樣樣通 dạng dạng thông Hán Việt: dạng dạng thông Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 樣 (dạng) + 通 (thông)Hán Việtdạng dạng thôngCấu tạo樣 + 樣 + 通 · dạng + dạng + thông nghĩa thành phần: dạng + dạng + thông Nghĩa EngCihui 樣樣通 àngyàngtōng n. jack-of-all-trades