样样通

dạng dạng thông

Hán Việt: dạng dạng thông

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 樣 (dạng) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đa tài
  • Biên soạn jack-of-all-trades

Eng

  • Cihui 樣樣通 àngyàngtōng n. jack-of-all-trades

Từ liên quan

Gần nghĩa

样样 · 样样儿 · 样样俱全 · 样样照办 · 样样都会 · 样样不顺眼