樣田 yàng tián · dạng điền Hán Việt: dạng điền · Pinyin: yàng tián Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 田 (điền)Pinyinyàng tiánHán Việtdạng điềnCấu tạo樣 + 田 · dạng + điền nghĩa thành phần: dạng + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供比较的样板田。Tân Hoa Tự Điển 1.供比较的样板田。