样稿

yàng gǎodạng cảo

Hán Việt: dạng cảo · Pinyin: yàng gǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.作为样品的文稿。

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản in thử
  • Biên soạn galley proof M:¹fèn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.作为样品的文稿。

Eng

  • Cihui 樣稿 ànggǎo n. <print.> galley proof M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

样书 · 样例 · 样儿 · 样单 · 样品 · 样子 · 样式 · 样张