樣稿
dạng cảo
Hán Việt: dạng cảo · Pinyin: yàng gǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 作为样品的文稿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.作为样品的文稿。
Eng
- Cihui 樣稿 ànggǎo n. <print.> galley proof M:¹fèn
Hán Việt: dạng cảo · Pinyin: yàng gǎo