樣題 yàng tí · dạng đề Hán Việt: dạng đề · Pinyin: yàng tí Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 題 (đề)Pinyinyàng tíHán Việtdạng đềCấu tạo樣 + 題 · dạng + đề nghĩa thành phần: dạng + đề