核產 hé chǎn · hạch sản Hán Việt: hạch sản · Pinyin: hé chǎn Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 產 (sản)Pinyinhé chǎnHán Việthạch sảnCấu tạo核 + 產 · hạch + sản nghĩa thành phần: hạch + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 核实产量。Tân Hoa Tự Điển 1.核实产量。