核儿

hú rhạch nhi

Hán Việt: hạch nhi · Pinyin: hú r

Tổng quan

hột (hạt của quả)

Cấu tạo: 核 (hạch) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hột
  • Google Alex v6 vật giống hột
  • Tần suất từ hột (hạt của quả)
  • Biên soạn 核兒 húr* n. 1. stone; pit; core 2. sth. resembling a fruit stone

Eng

  • Cihui pit (stone of a fruit)
  • Tần suất từ 核兒 húr* n. 1. stone; pit; core 2. sth. resembling a fruit stone, , ►See also hér

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌