核力
hạch lực
Hán Việt: hạch lực · Pinyin: hé lì
Tổng quan
hạch lực; lực hút giữa các nguyên tử
核子之间的相互作用力。在距离不超过原子核的大小时,这种力才起作用。
使原子核中的質子和中子結合在一起的力。這種力遠大過電引力,作用範圍極小,且永遠為相吸引的力。也稱為「核子力」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lực hạt nhân
- VietPhrases lực hút giữa các nguyên tử
- Tần suất từ hạch lực; lực hút giữa các nguyên tử; lực hút giữa các nguyên tử
- Biên soạn 核力 hélì n. nuclear power
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使原子核中的質子和中子結合在一起的力。這種力遠大過電引力,作用範圍極小,且永遠為相吸引的力。也稱為「核子力」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 核子之间的相互作用力。在距离不超过原子核的大小时,这种力才起作用。
Eng
- JMdict nuclear force
- Cihui 核力 hélì n. nuclear power
- Tần suất từ 核力 hélì n. nuclear power
Đức
- Handedict Atomstreitmacht
ja
- JMdict 核力(かくりょく)