核勢

hé shì hạch thế

Hán Việt: hạch thế · Pinyin: hé shì

Tổng quan

thế hạt nhân

Cấu tạo: (hạch) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế hạt nhân

Eng

  • CC-CEDICT nuclear potential
  • Cihui nuclear potential