核勘 hé kān · hạch khám Hán Việt: hạch khám · Pinyin: hé kān Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 勘 (khám)Pinyinhé kānHán Việthạch khámCấu tạo核 + 勘 · hạch + khám nghĩa thành phần: hạch + khám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核;查勘。Tân Hoa Tự Điển 1.考核;查勘。