核勢

hé shìhạch thế

Hán Việt: hạch thế · Pinyin: hé shì

Tổng quan

thế hạt nhân

Cấu tạo: 核 (hạch) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế hạt nhân
  • Google Alex v6 tiềm năng hạt nhân
  • Tần suất từ thế hạt nhân

Eng

  • Cihui nuclear potential
  • Tần suất từ nuclear potential

Từ liên quan

Gần nghĩa

勢利 · 勢力 · 勢頭 · 勢子 · 势家 · 勢必 · 勢態 · 勢族