核化學

hé huà xué hạch hóa học

Hán Việt: hạch hóa học · Pinyin: hé huà xué

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (hóa) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以化學方法研究原子核的性質、結構、分離、鑑定與應用的科學。

Eng

  • Cihui 核化學 éhuàxué n. nuclear chemistry

ja

  • JMdict nuclear chemistry