核句 hạch cú Hán Việt: hạch cú Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 句 (cú)Hán Việthạch cúCấu tạo核 + 句 · hạch + cú nghĩa thành phần: hạch + cú Nghĩa EngCihui 核句 héjù n. <lg.> kernel sentence