核型

hé xíng hạch hình

Hán Việt: hạch hình · Pinyin: hé xíng

Tổng quan

kiểu nhiễm sắc thể (di truyền)

Cấu tạo: (hạch) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểu nhiễm sắc thể (di truyền)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是真核生物染色體的數目和外形。經排列整合後的核型常可用於鑑別生物個體或物種。

Eng

  • CC-CEDICT karyotype (genetics)
  • Cihui karyotype (genetics)

ja

  • JMdict karyotype