核子

hé zǐ hạch tử

Hán Việt: hạch tử · Pinyin: hé zǐ

Tổng quan

hạt nhân | nhân

Cấu tạo: (hạch) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt nhân | nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 構成原子核的基本粒子。即質子和中子的合稱,故原子核的核子數即是它的質量數。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 构成原子核的粒子,即质子和中子的统称。

Eng

  • CC-CEDICT nuclear|nucleus
  • Cihui nuclear; nucleus

ja

  • JMdict nucleon