核子醫學

hé zǐ yī xué hạch tử y học

Hán Việt: hạch tử y học · Pinyin: hé zǐ yī xué

Tổng quan

y học hạt nhân

Cấu tạo: (hạch) + (tử) + (y) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui y học hạt nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 核子醫學是利用放射性同位素及其所標記的放射藥物,對人類疾病做診斷、治療與研究的一門醫學專科,主要範疇包含造影檢查,放射免疫分析與放射性同位素治療。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) nuclear medicine
  • Cihui (Tw) nuclear medicine